ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiền vệ" (1件)
tiền vệ
日本語
名ミッドフィールダー
Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ cho Manchester United。
彼はマンチェスター・ユナイテッドでミッドフィールダーとしてプレーしています。
類語検索結果 "tiền vệ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiền vệ" (3件)
Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ cho Manchester United。
彼はマンチェスター・ユナイテッドでミッドフィールダーとしてプレーしています。
Tiền vệ 21 tuổi Kobbie Mainoo thêm một lần trở thành người hùng trước Liverpool.
21歳のミッドフィールダー、コビー・メイヌーは再びリヴァプール戦のヒーローとなった。
Người hâm mộ nữ đổ xô đến trung tâm huấn luyện để được nhìn thấy tiền vệ cánh.
女性ファンはミッドフィールダーを見るためにトレーニングセンターに殺到した。
